请输入您要查询的越南语单词:
单词
增设
释义
增设
[zēngshè]
trang bị thêm; thiết kế thêm。在原有的以外再设置。
增设门市部
tăng thêm nhiều cửa hàng bán lẻ
增设选修课
tăng thêm những môn chọn học.
随便看
灵异
灵性
灵怪
鲺
鲻
鲼
鲽
鲾
鲿
鳀
鳁
鳁鲸
鳂
鳃
鳄
鳄鱼眼泪
鳅
鳆
鳇
鳇鱼
鳈
鳉
鳊
鳌
鳍
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 19:46:23