请输入您要查询的越南语单词:
单词
增设
释义
增设
[zēngshè]
trang bị thêm; thiết kế thêm。在原有的以外再设置。
增设门市部
tăng thêm nhiều cửa hàng bán lẻ
增设选修课
tăng thêm những môn chọn học.
随便看
生产基金
生产大队
生产工具
生产操
生产方式
生产率
生产能力
生产资料
生产过剩
生产队
生人
生俘
生僻
生光
生养
生冷
生凑
生分
生前
生力军
生动
生势
生发
生变
生吞活剥
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:22:09