请输入您要查询的越南语单词:
单词
一成不变
释义
一成不变
[yīchéngbùbiàn]
Hán Việt: NHẤT THÀNH BẤT BIẾN
nhất thành bất biến; đã hình thành thì không thay đổi。一经形成,永不改变。
任何事物都是不断发展的,不是一成不变的。
mọi vật đều không ngừng phát triển, không phải nhất thành bất biến.
随便看
概要
概观
概览
概论
概貌
概述
榃
榄
榄仁树
榅
榅桲
榆
榆荚
榆钱
榇
榈
榉
榍
榍石
榑
榔
榔头
榔槺
榕
榖
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:21:34