请输入您要查询的越南语单词:
单词
一成不变
释义
一成不变
[yīchéngbùbiàn]
Hán Việt: NHẤT THÀNH BẤT BIẾN
nhất thành bất biến; đã hình thành thì không thay đổi。一经形成,永不改变。
任何事物都是不断发展的,不是一成不变的。
mọi vật đều không ngừng phát triển, không phải nhất thành bất biến.
随便看
煞费苦心
煞车
煣
煤
煤妁
煤层
煤斤
煤末
煤核儿
煤毒
煤气
煤气灯
煤油
煤渣
煤炭
煤烟
煤焦油
煤球
煤田
煤砖
煤砟子
煤精
煤耗
煤花
煤黑油
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 17:14:03