请输入您要查询的越南语单词:
单词
煤气灯
释义
煤气灯
[méiqìdēng]
đèn bân-sân; đèn khí (loại đèn toả nhiệt dùng trong phòng thí nghiệm)。本生灯的通称。
随便看
岚
岛
岛国
岛屿
岛弧
岜
岞
岢
岣
岧
岧岧
岧峣
岩
岩层
岩心
岩洞
岩浆
岩浆岩
岩渊
岩溶
岩盐
岩石
岩石学
岩羊
岫
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:21:32