请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 小肚鸡肠
释义 小肚鸡肠
[xiǎodùjīcháng]
Hán Việt: TIỂU ĐỖ KÊ TRƯỜNG
 hẹp hòi; thiển cận; bụng dạ đầu óc hẹp hòi (chỉ nghĩ việc nhỏ, quên việc lớn)。比喻气量狭小,只考虑小事,不顾大局。也说鼠肚鸡肠。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/26 16:10:08