请输入您要查询的越南语单词:
单词
男儿
释义
男儿
[nánér]
đàn ông; nam tử hán; nam nhi; con trai。男子汉。
好男儿。
hảo hán.
男儿志在四方。
làm trai thì phải tung hoành ngang dọc; làm trai thì phải có chí khí ra bên ngoài để lập nghiệp.
随便看
贬价
贬低
贬值
贬抑
贬损
贬斥
贬毁
贬职
贬词
贬谪
贬责
贬黜
购
购买
购买力
购办
购得
购物
购物中心
购置
购销
贮
贮备
贮存
贮木场
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:50:02