请输入您要查询的越南语单词:
单词
男儿
释义
男儿
[nánér]
đàn ông; nam tử hán; nam nhi; con trai。男子汉。
好男儿。
hảo hán.
男儿志在四方。
làm trai thì phải tung hoành ngang dọc; làm trai thì phải có chí khí ra bên ngoài để lập nghiệp.
随便看
晡
晢
晤
晤谈
晤面
晦
晦明
晦暗
晦暝
晦朔
晦气
晦涩
晨
晨光
晨昏
晨星
晨曦
晨曲
晨炊
晨礼
晬
普
普及
普及本
普天同庆
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:00:50