请输入您要查询的越南语单词:
单词
男儿
释义
男儿
[nánér]
đàn ông; nam tử hán; nam nhi; con trai。男子汉。
好男儿。
hảo hán.
男儿志在四方。
làm trai thì phải tung hoành ngang dọc; làm trai thì phải có chí khí ra bên ngoài để lập nghiệp.
随便看
魏
魏碑
魏阙
魑
魑魅
魔
魔力
魔怔
魔怪
魔掌
魔术
魔杖
魔爪
魔王
魔障
魔难
臭架子
臭棋
臭椿
臭气
臭氧
臭氧层
臭烘烘
臭熏熏
臭皮囊
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:29:19