请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 小钢炮
释义 小钢炮
[xiǎogāngpào]
 1. pháo cỡ nhỏ (cách gọi dân gian)。小型火炮的俗称。
 2. khẩu pháo con (ví với người cởi mở thẳng thắn hay nói mạnh và thẳng)。比喻性情直爽、说话冲而直率的人。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:59:08