请输入您要查询的越南语单词:
单词
豪爽
释义
豪爽
[háoshuǎng]
hào sảng; hào phóng; rộng rãi; thẳng thắn; ngay thẳng phóng khoáng。豪放直爽。
性情豪爽
tính tình hào phóng; tính tình rộng rãi.
豪爽顽皮的小姐
cô bé thẳng thắn bướng bỉnh
随便看
眄
眄视
眇
眈
眉
眉头
眉宇
眉开眼笑
眉心
眉批
眉来眼去
眉梢
眉棱
眉棱骨
眉毛
眉目
眉眼
眉眼高低
眉睫
眉飞色舞
眊
看
看上
看不上
看不起
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:12:28