请输入您要查询的越南语单词:
单词
豪爽
释义
豪爽
[háoshuǎng]
hào sảng; hào phóng; rộng rãi; thẳng thắn; ngay thẳng phóng khoáng。豪放直爽。
性情豪爽
tính tình hào phóng; tính tình rộng rãi.
豪爽顽皮的小姐
cô bé thẳng thắn bướng bỉnh
随便看
稳妥
稳婆
稳定
稳定平衡
稳当
稳扎稳打
稳步
稳练
稳重
稷
稹
稻
稻子
稻田
稻米
稻糠
稻草
稻草人
稻谷
稼
稼穑
稽
稽延
稽查
稽核
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:59:38