请输入您要查询的越南语单词:
单词
周正
释义
周正
[zhōuzhèng]
方
đoan chính; đứng đắn; đàng hoàng; nghiêm chỉnh。端正。
模样周正
bộ dạng đoan trang
把帽子戴周正
đội nón ngay ngắn
桌子做得周正。
bàn đóng rất ngay ngắn.
随便看
痞积
痡
痢
痢疾
痣
痤
痤疮
痦
痧
痧子
痨
痨病
痪
痫
痬
痯
痰
痰桶
痰气
痰盂
痱
痱子
痱子粉
痳
痴
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:31:46