请输入您要查询的越南语单词:
单词
周正
释义
周正
[zhōuzhèng]
方
đoan chính; đứng đắn; đàng hoàng; nghiêm chỉnh。端正。
模样周正
bộ dạng đoan trang
把帽子戴周正
đội nón ngay ngắn
桌子做得周正。
bàn đóng rất ngay ngắn.
随便看
皮球
皮疹
皮相
皮硝
皮糖
皮纸
皮线
皮肉生涯
皮肤
皮肤病
皮脂腺
皮脸
皮脸儿
皮花
皮蛋
皮衣
皮袄
皮货
皮质
皮辊花
皮里阳秋
皮面
皮革
皮黄
皱
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:42:53