请输入您要查询的越南语单词:
单词
周正
释义
周正
[zhōuzhèng]
方
đoan chính; đứng đắn; đàng hoàng; nghiêm chỉnh。端正。
模样周正
bộ dạng đoan trang
把帽子戴周正
đội nón ngay ngắn
桌子做得周正。
bàn đóng rất ngay ngắn.
随便看
潽
潾
澄
澄净
澄彻
澄明
澄沙
澄浆泥
澄清
澄湛
澄碧
澄空
澄莹
澄静
澈
澈底
澉
澌
澍
澎
澎湃
澒
澔
澜
澡
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:48:31