请输入您要查询的越南语单词:
单词
呱唧
释义
呱唧
[guā·ji]
1. bốp bốp; đôm đốp (từ tượng thanh, tiếng vỗ tay)。象声词,多形容鼓掌的声音。
2. vỗ tay。指鼓掌。
欢迎小王唱个歌,大家给他呱唧 呱唧。
hoan nghênh cậu Vương hát một bài, mọi người đều vỗ tay.
随便看
蒟酱
蒡
蒦
蒯
蒱
蒲
蒲公英
蒲剑
蒲剧
蒲包
蒲团
蒲墩儿
蒲扇
蒲柳
蒲桃
蒲棒
蒲绒
蒲节
蒲草
蒲葵
蒳
蒴
蒴果
蒸
蒸发
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 10:34:33