请输入您要查询的越南语单词:
单词
云散
释义
云散
[yúnsàn]
1. tản mác。像天空的云那样四处散开。
2. tản mác; tan tác (ví ở chung một chỗ bây giờ phân tán đi các nơi)。比喻曾在一起的人分散到各地。
旧友云散
bạn bè cũ tản mác mỗi người một nơi.
3. tan; tan tác (ví sự vật tản mác đi các nơi)。比喻事物四散消失。
烟消云散
tan tành mây khói
随便看
板本
板材
板板六十四
板极
板栗
板桥
板桩
板正
板油
修仙
修养
修函
修剪
修士
修复
修女
修好
修建
修改
修整
修明
修正
修正主义
修浚
修炼
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:06:37