请输入您要查询的越南语单词:
单词
云散
释义
云散
[yúnsàn]
1. tản mác。像天空的云那样四处散开。
2. tản mác; tan tác (ví ở chung một chỗ bây giờ phân tán đi các nơi)。比喻曾在一起的人分散到各地。
旧友云散
bạn bè cũ tản mác mỗi người một nơi.
3. tan; tan tác (ví sự vật tản mác đi các nơi)。比喻事物四散消失。
烟消云散
tan tành mây khói
随便看
送死
送殡
送气
送礼
送终
送葬
送行
送话器
送风机
适
适中
适值
适口
适可而止
适合
适宜
适应
适应症
适度
适当
适得其反
适意
适才
适时
适用
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 8:39:01