请输入您要查询的越南语单词:
单词
云散
释义
云散
[yúnsàn]
1. tản mác。像天空的云那样四处散开。
2. tản mác; tan tác (ví ở chung một chỗ bây giờ phân tán đi các nơi)。比喻曾在一起的人分散到各地。
旧友云散
bạn bè cũ tản mác mỗi người một nơi.
3. tan; tan tác (ví sự vật tản mác đi các nơi)。比喻事物四散消失。
烟消云散
tan tành mây khói
随便看
话旧
话本
话柄
话白
话筒
话篓子
话绪
话茬儿
话言话语
话语
话说
话里有话
话锋
话音
话题
诞
诞生
诞辰
诟
诟厉
诟病
诟詈
诟骂
诠
诠次
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:14:01