请输入您要查询的越南语单词:
单词
撩动
释义
撩动
[liáodòng]
lay động; rung động; lướt nhẹ qua。拨动; 拂动。
撩动心弦。
rung động nỗi lòng.
微风撩动着垂柳的枝条。
gió nhè nhẹ thổi qua lay động những nhành liễu.
随便看
老酒
老面
老面皮
老顽固
老马识途
老骥伏枥
老鸦
老鸨
老鸹
老鹰
老黄牛
老鼠
老鼠过街,人人喊打
老鼻子
老龄
考
考分
考勤
考区
考卷
考取
考古
考古学
考场
考妣
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:59:18