请输入您要查询的越南语单词:
单词
商榷
释义
商榷
[shāngquè]
thương thảo; bàn bạc; tranh luận。商讨。
这个问题尚待商榷。
vấn đề này còn phải đợi bàn bạc.
他的论点还有值得商榷的地方。
luận điểm của anh ấy vẫn còn có chỗ phải bàn bạc lại.
随便看
贬谪
贬责
贬黜
购
购买
购买力
购办
购得
购物
购物中心
购置
购销
贮
贮备
贮存
贮木场
贮水
贮藏
贯
贯串
贯口
贯彻
贯气
贯注
贯珠
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:12:26