请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 关闭
释义 关闭
[guānbì]
 1. đóng; khép; đóng kín。关1.。
 门窗都紧紧关闭着。
 cửa ra vào và cửa sổ đều đóng kín rồi.
 2. đóng cửa (nhà máy, cửa hiệu, trường học)。企业、商店、学校等歇业或停办。
 关闭了几所学校
 đóng cửa một số trường học.
 工厂关闭了。
 nhà máy đóng cửa rồi.
 关闭机场
 đóng cửa sân bay.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 10:49:26