请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 其他
释义 其他
[qítā]
 cái khác; khác。别的。
 今天的文娱晚会,除了京剧、曲艺以外,还有其他精彩节目。
 buổi văn nghệ tối nay, ngoài kinh kịch, khúc nghệ ra, còn có những tiết mục đặc sắc khác.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 16:54:29