请输入您要查询的越南语单词:
单词
半斤八两
释义
半斤八两
[bànjīnbāliǎng]
bên tám lạng đàng nửa cân; như nhau; ngang ngửa; không hơn không kém (người xưa tính 1 cân là 16 lạng, nửa cân là 8 lạng )。旧制一斤合十六两,半斤等于八两,比喻彼此一样,不相上下。
随便看
伸出
伸展
伸张
伸懒腰
伸手
伸畅
伸缩
伸腰
伸腿
伸雪
伺
伺候
伻
似
似乎
似是而非
似的
似...非...
伽
伽倻琴
伽利略
伽南香
伽蓝
伾
佀
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 12:41:33