请输入您要查询的越南语单词:
单词
半斤八两
释义
半斤八两
[bànjīnbāliǎng]
bên tám lạng đàng nửa cân; như nhau; ngang ngửa; không hơn không kém (người xưa tính 1 cân là 16 lạng, nửa cân là 8 lạng )。旧制一斤合十六两,半斤等于八两,比喻彼此一样,不相上下。
随便看
芸芸
芸芸众生
芸薹
芸豆
芸香
芹
芹苴
芹菜
芺
芼
芽
芽体
芽孢
芽庄
芽接
芽眼
芽茶
芽豆
芾
苁
苁容
苄
苄基
苅
苇
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/14 4:28:00