请输入您要查询的越南语单词:
单词
半斤八两
释义
半斤八两
[bànjīnbāliǎng]
bên tám lạng đàng nửa cân; như nhau; ngang ngửa; không hơn không kém (người xưa tính 1 cân là 16 lạng, nửa cân là 8 lạng )。旧制一斤合十六两,半斤等于八两,比喻彼此一样,不相上下。
随便看
鼐
鼒
鼓
鼓乐
鼓书
鼓儿词
鼓凸
鼓动
鼓励
鼓劲
鼓包
鼓吹
鼓噪
鼓外圈
鼓室
鼓师
鼓弄
鼓惑
鼓手
鼓捣
鼓掌
鼓揪
鼓板
鼓楼
鼓槌
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 21:28:20