请输入您要查询的越南语单词:
单词
协调
释义
协调
[xiétiáo]
nhịp nhàng; hài hoà; cân đối。配合得适当。
国民经济各部门的发展必须互相协调。
việc phát triển các ngành kinh tế quốc dân phải phối hợp nhịp nhàng.
随便看
唧唧喳喳
唧唧嘎嘎
唧啾
唧筒
唪
唪经
唫
唬
售
售卖
售票员
售票处
售货员
唯
唯名论
唯唯诺诺
唯心主义
唯心史观
唯心论
唯我主义
唯物主义
唯物史观
唯物论
唯物辩证法
唯理论
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 23:51:23