请输入您要查询的越南语单词:
单词
成文
释义
成文
[chéngwén]
1. lề thói cũ; văn chương có sẵn。现成的文章,比喻老一套。
抄袭成文。
làm theo lề thói cũ.
2. thành văn; thành văn bản; trên giấy tờ; viết ra; được thảo ra。用文字固定下来的;成为书面的。
成文法。
luật thành văn.
随便看
鳟
鳠
鳡
鳢
鳣
鳤
鳾
鴂
鴃
鴃舌
鴥
鴪
鴳
鴷
鵎
鵏
鵐
鵙
鵟
鵩
鵶
鵹
鶂
鶆
鶒
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 14:08:17