请输入您要查询的越南语单词:
单词
成说
释义
成说
[chéngshuō]
cách nói sẵn có; lý thuyết sẵn có。现成的通行的说法。
研究学问,不能囿于成说。
nghiên cứu học vấn không thể nhốt mình trong những lý thuyết sẵn có.
随便看
症结
痈
痈疽
痉
痉挛
痊
痊愈
痍
痎
痏
痒
痒痒
痔
痔漏
痔疮
痕
痕迹
痖
痗
痘
痘疮
痘痂
痘痕
痘苗
痛
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:08:55