请输入您要查询的越南语单词:
单词
战国
释义
战国
[zhànguó]
1. Chiến quốc; thời Chiến quốc (một thời đại trong lịch sử Trung Quốc, từ năm 475 trước Công nguyên đến năm 221 trướcCông nguyên.)。中国历史上的一个时代(公元前475 - 公元前221)。
2. nước tham chiến。参与战争的国家。
随便看
帤
带
带下
施威
施展
施工
施恩
施放
施政
施斋
施用
施礼
施肥
施舍
施行
施诊
斿
旁
旁人
旁出
旁切圆
旁压力
旁及
旁听
旁岔儿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 2:50:58