请输入您要查询的越南语单词:
单词
截然
释义
截然
[jiérán]
tuyệt nhiên; dứt khoát; hoàn toàn; rõ ràng; đầy đủ; trọn vẹn; toàn vẹn。界限分明,象割断一样。
截然不同。
hoàn toàn không giống nhau; khác hẳn.
普及工作和提高工作是不能截然分开的。
công tác phổ cập và công tác nâng cao dứt khoát không thể tách rời nhau.
随便看
充耳不闻
充血
充裕
充足
充饥
兆
兆头
先
先下手为强
先不先
先世
先严
先人
先例
先儒
先兆
先入为主
先决
先前
先发制人
先后
先君
先哲
先声
先声夺人
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:27:06