请输入您要查询的越南语单词:
单词
截然
释义
截然
[jiérán]
tuyệt nhiên; dứt khoát; hoàn toàn; rõ ràng; đầy đủ; trọn vẹn; toàn vẹn。界限分明,象割断一样。
截然不同。
hoàn toàn không giống nhau; khác hẳn.
普及工作和提高工作是不能截然分开的。
công tác phổ cập và công tác nâng cao dứt khoát không thể tách rời nhau.
随便看
朝露
朝顶
朝鲜
朝鲜族
期
期于
期刊
期待
期望
期期艾艾
期求
期票
期考
期许
期货
期间
期限
朣
朦
朦胧
木
模样
模棱
模特儿
模糊
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:33:59