请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 上马
释义 上马
[shàngmǎ]
 lên ngựa; khởi công (bắt đầu một công việc lớn lao)。比喻开始某项较大的工作或工程。
 这项工程明年上马。
 Công trình này sang năm sẽ khởi công.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/12 11:12:03