请输入您要查询的越南语单词:
单词
交口
释义
交口
[jiāokǒu]
1. cùng; đồng thanh nói; cùng nói (mọi người)。众口同声(说)。
交口称誉。
mọi người cùng ca ngợi.
2. nói chuyện với nhau; trò chuyện cùng nhau。交谈。
他们久已没有交口。
bọn họ lâu lắm rồi không nói chuyện với nhau.
随便看
衣食
衣食住行
衣鱼
补
补丁
补习
补习学校
补休
补体
补假
补偏救弊
补偿
补充
补养
补加
补助
补助货币
补发
补台
补品
补天济世
补天浴日
补差
补情
补报
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 16:45:11