请输入您要查询的越南语单词:
单词
交口
释义
交口
[jiāokǒu]
1. cùng; đồng thanh nói; cùng nói (mọi người)。众口同声(说)。
交口称誉。
mọi người cùng ca ngợi.
2. nói chuyện với nhau; trò chuyện cùng nhau。交谈。
他们久已没有交口。
bọn họ lâu lắm rồi không nói chuyện với nhau.
随便看
蓨
蓬
蓬乱
蓬勃
蓬头垢面
蓬山
蓬松
雕塑
雕梁画栋
雕漆
雕版
雕琢
雕砌
雕红漆
雕花
雕花玻璃
雕虫小技
雕虫小艺
雕虫篆刻
雕镌
雕零
雕鞍
雕饰
雘
雝
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 16:05:38