请输入您要查询的越南语单词:
单词
交口
释义
交口
[jiāokǒu]
1. cùng; đồng thanh nói; cùng nói (mọi người)。众口同声(说)。
交口称誉。
mọi người cùng ca ngợi.
2. nói chuyện với nhau; trò chuyện cùng nhau。交谈。
他们久已没有交口。
bọn họ lâu lắm rồi không nói chuyện với nhau.
随便看
自高自大
自鸣得意
自鸣钟
臬
臬兀
臭
臭不可闻
臭乎乎
臭名远扬
臭味相投
臭子儿
臭弹
面目
面目一新
面目全非
面相
面神经
面积
面筋
面粉
面糊
面红耳赤
面纱
面罩
面肥
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 17:38:52