请输入您要查询的越南语单词:
单词
交口
释义
交口
[jiāokǒu]
1. cùng; đồng thanh nói; cùng nói (mọi người)。众口同声(说)。
交口称誉。
mọi người cùng ca ngợi.
2. nói chuyện với nhau; trò chuyện cùng nhau。交谈。
他们久已没有交口。
bọn họ lâu lắm rồi không nói chuyện với nhau.
随便看
他乡
他人
他们
他山功错
他年
他日
他杀
仗
仗义
仗义执言
仗义疏财
仗势
仗恃
仗胆
付
付与
付丙
付之一炬
付之一笑
付之东流
付之度外
付出
付印
付型
付息
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 12:05:23