请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 交口
释义 交口
[jiāokǒu]
 1. cùng; đồng thanh nói; cùng nói (mọi người)。众口同声(说)。
 交口称誉。
 mọi người cùng ca ngợi.
 2. nói chuyện với nhau; trò chuyện cùng nhau。交谈。
 他们久已没有交口。
 bọn họ lâu lắm rồi không nói chuyện với nhau.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 11:35:04