请输入您要查询的越南语单词:
单词
交替
释义
交替
[jiāotì]
1. thay thế; thay nhau; xen kẽ; luân phiên。接替。
新旧交替。
cũ mới thay thế nhau.
2. luân lưu; luân chuyển。替换着;轮流。
循环交替。
luân chuyển vòng quanh.
儿童的作业和休息应当交替进行。
học hành và nghỉ ngơi của trẻ thơ nên tiến hành luân chuyển.
随便看
瓴
瓶
瓶子
瓶胆
瓶颈
瓷
瓷器
瓷土
瓷实
瓷漆
瓷瓶
瓷砖
瓻
瓿
甃
甄
甄别
甄审
甍
甏
甑
甑子
甓
甔
甗
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:37:25