请输入您要查询的越南语单词:
单词
犯节气
释义
犯节气
[fànjié·qi]
trời trở gió; bệnh thời tiết (bệnh kinh niên khi trở trời thường hay tái phát)。指某些慢性病在季节转换、天气有较大变化时发作。
我这病犯节气,立冬以后就喘得利害。
bệnh của tôi, sau lập đông trời trở gió là vô cùng khó thở.
随便看
馁
馂
馃
馃子
馄
馅
馅儿饼
馆
馆子
馆舍
馆藏
馇
馈
馈线
馈赠
馈送
馉
馊
馋
馋嘴
馋痨
馌
馍
馎
馎饦
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:13:38