请输入您要查询的越南语单词:
单词
杖子
释义
杖子
[zhàng·zi]
Trượng Tử (thường dùng làm tên đất)。障子(多用于地名)。
大杖子(在河北)。
Đại Trượng Tử (ở tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc.)
宋杖子(在辽宁)。
Tống Trượng Tử (ở tỉnh Liêu Ninh, Trung Quốc.)
随便看
劫掠
劫数
劫机
劫洗
劫狱
劫营
劫道
劫难
劬
劬劳
劭
励
励志
励精图治
劲
劲头
劲敌
劲旅
劳
劳乏
劳什子
劳作
劳保
劳倦
劳军
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 18:58:50