请输入您要查询的越南语单词:
单词
狂奔
释义
狂奔
[kuángbēn]
cuồn cuộn; phi nước đại; băng băng; lao điên cuồng; chạy lồng; chạy như điên。迅猛地奔跑。
战马狂奔。
ngựa chiến lao điên cuồng.
洪水狂奔而来。
nước lũ cuồn cuộn đổ về.
随便看
爆竹
爆竹筒子
爆米花
爆肚儿
爆花
爆裂
爆震
爆鸣
爇
爊
爚
爝
爨
爪
爪儿
爪子
爪尖儿
爪牙
爬
爬山虎
爬泳
爬犁
爬虫
爬行
爬行动物
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 12:41:30