请输入您要查询的越南语单词:
单词
狂言
释义
狂言
[kuángyán]
lời ngông cuồng; lời nói ngông cuồng; tiếng gầm; tiếng rít; lời nói vô lý; nói càn nói bậy; lời nói vô nghĩa。狂妄的话。
口出狂言。
nói những lời ngông cuồng.
随便看
盖建
盖杯
盖板
盖棺论定
盖火
盖然判断
盖然性
盖然论
盖碗
盖章
盖菜
盖造
盖韭
盖饭
盗
盗伐
盗劫
盗匪
盗卖
盗名欺世
盗墓
盗寇
盗汗
盗泉
盗版
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:52:46