请输入您要查询的越南语单词:
单词
狂言
释义
狂言
[kuángyán]
lời ngông cuồng; lời nói ngông cuồng; tiếng gầm; tiếng rít; lời nói vô lý; nói càn nói bậy; lời nói vô nghĩa。狂妄的话。
口出狂言。
nói những lời ngông cuồng.
随便看
拂袖而去
拂逆
拃
拄
担
担不是
担任
担保
担受
担名
担子
担当
担待
担心
担忧
担惊
担惊受怕
担承
担担面
担搁
担架
担沉重
担负
拆
拆东墙,补西墙
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 18:06:21