请输入您要查询的越南语单词:
单词
狂言
释义
狂言
[kuángyán]
lời ngông cuồng; lời nói ngông cuồng; tiếng gầm; tiếng rít; lời nói vô lý; nói càn nói bậy; lời nói vô nghĩa。狂妄的话。
口出狂言。
nói những lời ngông cuồng.
随便看
知单
知县
知友
知名
知名度
知命
知客
知宾
知州
知己
知己知彼
知底
知府
知心
知恩
知悉
知情
知情达理
知晓
知更鸟
知根知底
知法犯法
知照
知疼着热
知行合一
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:17:05