请输入您要查询的越南语单词:
单词
处决
释义
处决
[chǔjué]
1. hành hình; hành quyết; thi hành án。执行死刑。
秘密处决。
bí mật đem hành hình.
2. xử lý quyết định; giải quyết; phân xử; dàn xếp; hoà giải。处理决定。
大会休会期间,一切事项由常委会处决。
giữa hai kỳ đại hội, mọi việc do ban thường trực xử lý quyết định.
随便看
鳎
鳏
鳏夫
鳏寡孤独
鳏鱼
鳐
鳑
鳑鮍
鳒
鳓
鳔
鳔胶
鳕
鳖
鳖裙
鳗
鳗鲡
鳘
鳙
鳚
鳛
鳜
鳝
鳞
鳞介
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 14:03:22