请输入您要查询的越南语单词:
单词
处决
释义
处决
[chǔjué]
1. hành hình; hành quyết; thi hành án。执行死刑。
秘密处决。
bí mật đem hành hình.
2. xử lý quyết định; giải quyết; phân xử; dàn xếp; hoà giải。处理决定。
大会休会期间,一切事项由常委会处决。
giữa hai kỳ đại hội, mọi việc do ban thường trực xử lý quyết định.
随便看
磨穿铁砚
磨练
磨耗
磨蹭
磨难
磬
磲
磴
磷
磷光
磷火
磷肥
磷脂
磷酸
磺
磻
磾
礁
礁石
礃
礅
礌
礌石
礓
礞
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:37:44