请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 处境
释义 处境
[chǔjìng]
 cảnh ngộ; hoàn cảnh; trường hợp; tình huống; tình hình。所处的境地(多指不利的情况下)。
 处境困难。
 cảnh ngộ khó khăn.
 处境危险。
 hoàn cảnh nguy hiểm.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/26 9:18:28