请输入您要查询的越南语单词:
单词
处境
释义
处境
[chǔjìng]
cảnh ngộ; hoàn cảnh; trường hợp; tình huống; tình hình。所处的境地(多指不利的情况下)。
处境困难。
cảnh ngộ khó khăn.
处境危险。
hoàn cảnh nguy hiểm.
随便看
誓师
誓愿
誓死
誓约
誓言
誓词
誖
誾
諐
諓
諔
諠
諴
謇
謋
謌
謏
謟
謦
謦欬
謩
謷
譊
譊譊
譍
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 11:03:24