请输入您要查询的越南语单词:
单词
处境
释义
处境
[chǔjìng]
cảnh ngộ; hoàn cảnh; trường hợp; tình huống; tình hình。所处的境地(多指不利的情况下)。
处境困难。
cảnh ngộ khó khăn.
处境危险。
hoàn cảnh nguy hiểm.
随便看
外婆
外子
外孙
外孙女
外客
外家
外宾
外寄生
外寇
外层空间
外屋
外展神经
外币
外带
外延
外弦
外强中干
外心
外快
外患
外感
外戚
外手
外接圆
外援
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:44:05