请输入您要查询的越南语单词:
单词
不像话
释义
不像话
[bùxiànghuà]
1. kỳ cục; vô lý; không hợp lý; kỳ quái。(言语行动)不合乎道理或情理。
整天撒泼耍赖,实在不像话
cả ngày bày trò nghịch ngợm, thực là kỳ cục
2. tệ quá; hư không tưởng nổi; không thể tưởng tượng nổi。 坏得没法形容。
屋子乱得不像话
phòng bừa bãi không thể tưởng tượng nổi
随便看
汰
汲
汲取
汲引
汲汲
汳
汴
汶
汹
汹汹
汹涌
汽
汽化
汽化器
汽化热
汽机
汽水
汽油
汽油机
汽灯
汽碾
汽笛
汽缸
汽船
汽艇
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 8:13:30