请输入您要查询的越南语单词:
单词
哄传
释义
哄传
[hōngchuán]
râm ran; náo động; xôn xao; nhốn nháo; truyền khắp chốn。纷纷传说。
四处哄传
náo động chung quanh
这消息很快就哄传开了。
tin tức này nhanh chống gây náo động.
随便看
翌
翌日
翎
翎子
翎毛
翔
翔实
翕
翕动
翕张
翕然
翘
翘企
翘尾巴
翘棱
翘楚
翘辫子
翘首
翙
翚
翛
翛然
翛翛
翟
翠
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 21:00:20