请输入您要查询的越南语单词:
单词
青黄不接
释义
青黄不接
[qīnghuángbùjiē]
thời kì giáp hạt; thời kì giáp vụ; tháng ba ngày tám (tháng ba ngày tám, thời kỳ giáp hạt, trái cây hạt lúa còn xanh, chưa chín vàng, dễ đói kém.)。指庄稼还没有成熟,陈粮已经吃完,比喻暂时的缺乏。
随便看
蠲免
蠲除
蠵
蠵龟
蠹
蠹害
蠹弊
蠹虫
蠹蛀
蠹鱼
蠺
蠼
蠼螋
血
血丝虫病
血书
血亏
血亲
血债
血印
血压
血压计
血友病
血口喷人
血吸虫
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 10:09:20