请输入您要查询的越南语单词:
单词
典章
释义
典章
[diǎnzhāng]
điển chương; bộ luật; pháp lệnh; quy chế。法令制度。
文物典章
quy chế về văn vật
《元典章》(书名,元朝的法令汇编)。
Nguyên điển chương (tên sách, biên soạn về pháp luật đời nhà Nguyên.)
随便看
呒
呒啥
呓
呓语
呔
呕
呕吐
呕心
呕心沥血
呕血
呖
呗
员
员司
员外
员工
员额
呙
呛
呜
呜呼
呜呼哀哉
呜咽
呝
呢
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:44:52