请输入您要查询的越南语单词:
单词
典章
释义
典章
[diǎnzhāng]
điển chương; bộ luật; pháp lệnh; quy chế。法令制度。
文物典章
quy chế về văn vật
《元典章》(书名,元朝的法令汇编)。
Nguyên điển chương (tên sách, biên soạn về pháp luật đời nhà Nguyên.)
随便看
璞玉浑金
璟
璠
璧
璧合珠联
璧月
璧谢
璧赵
璧还
璨
璩
璪
璺
瓅
瓌
瓑
瓒
瓖
瓘
瓛
瓜
瓜代
瓜农
瓜分
瓜子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:14:00