请输入您要查询的越南语单词:
单词
不可开交
释义
不可开交
[bùkěkāijiāo]
túi bụi; quấn vào nhau; xoắn xuýt; bận túi bụi; bận tíu tít; tối mày tối mặt; không thể gỡ ra nổi; không thể tách rời; không can ra được; rối bời。无法摆脱或结束(只做'得'后面的补语)。
忙得不可开交
bận tối mày tối mặt
打得不可开交
đánh túi bụi
随便看
磷
磷光
磷火
磷肥
磷脂
磷酸
磺
磻
磾
礁
礁石
礃
礅
礌
礌石
礓
礞
礤
礤床儿
礧
礧石
礩
礳
礴
礵
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:40:43