请输入您要查询的越南语单词:
单词
不可开交
释义
不可开交
[bùkěkāijiāo]
túi bụi; quấn vào nhau; xoắn xuýt; bận túi bụi; bận tíu tít; tối mày tối mặt; không thể gỡ ra nổi; không thể tách rời; không can ra được; rối bời。无法摆脱或结束(只做'得'后面的补语)。
忙得不可开交
bận tối mày tối mặt
打得不可开交
đánh túi bụi
随便看
年级
年纪
年终
年节
年菜
年表
年谱
年貌
年货
年轮
年轻
年辈
年迈
年鉴
年间
年限
年集
年青
年饭
年馑
年高德劭
年齿
年龄
并
并不
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 5:21:54