请输入您要查询的越南语单词:
单词
一视同仁
释义
一视同仁
[yīshìtóngrén]
Hán Việt: NHẤT THỊ ĐỒNG NHÂN
đối xử bình đẳng; đối xử như nhau; được xem như nhau; xem như nhau。同样看待,不分厚薄。
这些小说都一视同仁,不加区别。
các quyển tiểu thuyết này đều được xem như nhau, không phân biệt.
随便看
潮剧
潮呼呼
潮气
潮水
潮汐
潮汛
潮流
潮润
潮涨潮落
潮湿
潮白
潮红
潮脑
潮解
潰
潲
潲水
潴
潴留
潵
潷
潸
潸潸
潸然
潺
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:23:29