请输入您要查询的越南语单词:
单词
潸潸
释义
潸潸
[shānshān]
lã chã; tuôn rơi; lưng tròng (nước mắt)。形容流泪不止。
热泪潸潸。
nước mắt lã chã.
不禁潸潸。
không cầm được nước mắt.
随便看
鋋
鋕
鋗
鋙
鋜
鋬
鋹
錔
錞
錞于
錡
錣
錤
錾
錾刀
錾子
鍚
鍪
鍮
鎏
鎓
瑟
瑟瑟
瑟缩
瑢
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 5:44:15