请输入您要查询的越南语单词:
单词
一起
释义
一起
[yīqǐ]
1. cùng nơi; cùng một chỗ。同一个处所。
坐在一起
cùng ngồi một chỗ
2. cùng。一同。
张大叔明天进城,你一起去吧。
ngày mai chú Trương vào thành phố, anh cùng đi nhé.
3. tổng cộng; cả thảy。一共。
这几件东西一起多少钱?
tổng cộng mấy món này bao nhiêu tiền?
随便看
西皮
西红柿
西经
西药
西萨摩亚
西葫芦
西藏
西装
西西
西贡
西边
西门
西雅图
西非
西风
西餐
西魏
要
要不
要不得
要么
要义
要人
要件
要价
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 8:25:19