请输入您要查询的越南语单词:
单词
一起
释义
一起
[yīqǐ]
1. cùng nơi; cùng một chỗ。同一个处所。
坐在一起
cùng ngồi một chỗ
2. cùng。一同。
张大叔明天进城,你一起去吧。
ngày mai chú Trương vào thành phố, anh cùng đi nhé.
3. tổng cộng; cả thảy。一共。
这几件东西一起多少钱?
tổng cộng mấy món này bao nhiêu tiền?
随便看
战马
战鹰
战鼓
戚
戛
戛戛
戛然
戟
戡
戡乱
戢
戣
戤
戥
戥子
截
截住
截击
截取
截夺
截尾
截断
截止
截止时间
截流
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:02:05