请输入您要查询的越南语单词:
单词
报国
释义
报国
[bàoguó]
đền nợ nước; đền ơn nước; tận lực tận trung cho Tổ quốc; báo quốc。为国家效力尽忠.
以身报国
lấy thân mình đền ơn nước
捐躯报国
hy sinh thân mình đền nợ nước
随便看
钻圈
钻塔
钻头
钻孔
钻床
钻心
钻心虫
钻戒
钻探
钻探机
钻故纸堆
钻木取火
钻机
钻杆
钻架
钻洞
钻燧
钻版
钻牛角尖
钻环
钻眼
钻石
钻研
钻空子
钻粉
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 17:15:28