请输入您要查询的越南语单词:
单词
卢沟桥事变
释义
卢沟桥事变
[LúgōuqiáoShìbiàn]
biến cố cầu Lư Câu (ngày 7-7-1937, quân Nhật đột nhiên tấn công vào Bắc Bình, nay là thủ đô Bắc Kinh của Trung Quốc.Quân đóng ở phía Tây Nam cầu Lư Câu đã phản công lại, chiến tranh Trung- Nhật từ đó bắt đầu)。七七事变。
随便看
轨枕
轨范
轨辙
轨迹
轨道
轨道衡
轩
轩敞
轩昂
轩然大波
轩轾
轪
轫
转
转一趟
转世
转业
转乘
转交
转产
转位
转体
转侧
转借
转入地下
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 1:28:17