请输入您要查询的越南语单词:
单词
亲痛仇快
释义
亲痛仇快
[qīntòngchóukuài]
kẻ thù khoái trá, người thân đau lòng; lợi cho địch hại cho ta; người thân đau xót, kẻ thù mừng reo。亲人痛心,仇人高兴。也说亲者痛,仇者快。
决不能做亲痛仇快的事。
quyết không làm những việc kẻ thù thì hả dạ, người thân thì đau lòng.
随便看
辍
辍学
辍笔
辎
辎重
辏
辐
辐射
辐射计
辐条
辐照
辐辏
辑
辑录
辑睦
辑要
辒
辒辌
输
输入
输出
输卵管
输将
输尿管
输油管
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:53:09