请输入您要查询的越南语单词:
单词
层林
释义
层林
[cénglín]
rừng tầng tầng lớp lớp。一层层的树林。
深秋季节,层林尽染,景色宜人。
tiết cuối thu, rừng tầng tầng lớp lớp vô cùng hấp dẫn, cảnh đẹp ngoạn mục
随便看
天气预报
天沟
天河
天波
天涯
天涯海角
天渊
天火
天灵盖
左右
左右为难
左右开弓
左右手
左右袒
左右通政
左右逢源
左司马
左嗓子
左宜右有
左岸
左强
左心
左思
左思右想
左性
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:34:59