| 释义 |
底气 | | | | | [dǐqì] | | | | 1. lượng không khí thở; lượng khí hô hấp (của cơ thể người)。指人体的呼吸量。 | | | | 底气不足,爬到第三层就气喘了。 | | | lượng không khí thở không đủ, mới leo lên tầng thứ ba đã thở dốc rồi. | | | | 2. sức lực; sức mạnh。泛指气力或劲头。 | | | | 看到新一代的成长,教师们干工作的底气更足了。 | | | nhìn thấy thế hệ mới trưởng thành, sức lực làm việc của thầy cô giáo càng tăng. |
|