请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 底气
释义 底气
[dǐqì]
 1. lượng không khí thở; lượng khí hô hấp (của cơ thể người)。指人体的呼吸量。
 底气不足,爬到第三层就气喘了。
 lượng không khí thở không đủ, mới leo lên tầng thứ ba đã thở dốc rồi.
 2. sức lực; sức mạnh。泛指气力或劲头。
 看到新一代的成长,教师们干工作的底气更足了。
 nhìn thấy thế hệ mới trưởng thành, sức lực làm việc của thầy cô giáo càng tăng.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 19:38:54