请输入您要查询的越南语单词:
单词
底蕴
释义
底蕴
[dǐyùn]
nội tình; bên trong; tình hình bên trong; chi tiết; tình tiết; tỉ mỉ; kỹ lưỡng。详细的内容;内情。
不知其中底蕴
không biết nội tình bên trong.
随便看
姜饼
姜黄
姝
姞
姣
姤
姥
姥姥
姥爷
姨
姨丈
姨儿
姨太太
姨夫
姨奶奶
姨妈
姨姥姥
姨娘
姨母
姨父
姨表
姬
姬鼠
姮
姱
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 19:36:24