请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 万象
释义 万象
[wànxiàng]
 1. vạn vật; muôn vật; mọi vật。宇宙间的一切景象。
 万象更新。
 mọi vật đổi mới.
 万象回春。
 mọi vật hồi xuân.
 包罗万象
 mọi cảnh tượng.
 2. Vạn Tượng; Viêng Chăn; Vientiane (thủ đô Lào)。老挝首都和最大城市,位于中部以北的湄公河岸和泰国的交界处。它在1899年成为老挝的法国被保护国的首都,后来成为独立老挝的首都。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/27 8:02:18