请输入您要查询的越南语单词:
单词
胡言
释义
胡言
[húyán]
1. nói bậy; nói ẩu; nói bừa; nói nhảm; nói xằng; nói láo; nói liều。胡说。
胡言乱语
nói bậy nói bạ
2. nói xằng nói xiên; nói bậy nói bạ。胡话。
一派胡言
nói xằng nói xiên
随便看
朝气
朝秦暮楚
朝纲
朝臣
朝见
朝觐
朝贡
朝野
朝门
朝阳
朝阳花
朝霞
朝露
朝顶
朝鲜
朝鲜族
期
期于
期刊
期待
期望
期期艾艾
期求
期票
期考
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 3:57:09