请输入您要查询的越南语单词:
单词
胡言
释义
胡言
[húyán]
1. nói bậy; nói ẩu; nói bừa; nói nhảm; nói xằng; nói láo; nói liều。胡说。
胡言乱语
nói bậy nói bạ
2. nói xằng nói xiên; nói bậy nói bạ。胡话。
一派胡言
nói xằng nói xiên
随便看
碑亭
碑刻
碑帖
碑座儿
碑志
碑文
碑林
碑碣
碑记
碑铭
碑阴
碑额
碓
碓房
碔
碕
活儿
活分
活力
活动
活动家
活劳动
活化
活化石
活卖
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 13:26:57