请输入您要查询的越南语单词:
单词
月台
释义
月台
[yuètái]
1. đài ngắm trăng; ban công。旧时为赏月而筑的台。
2. nguyệt đài (đài mặt chính nhô ra phía trước, ba mặt đều có bậc lên xuống)。正殿前方突出的台,三面有台阶。
3. đài; sân (nơi ở sân ga, hoặc bến tàu dành cho người đi tiễn)。站台。
随便看
降格
降水
降温
降生
降真香
降级
降落
降落伞
降表
降解
降调
降雨
降雨量
降雪
降雹
降顺
降香
降龙伏虎
限
音讯
音译
音读
音调
音质
音速
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 8:59:49