请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 降温
释义 降温
[jiàngwēn]
 1. hạ nhiệt độ; giảm nhiệt; làm cho nhiệt độ hạ xuống。降低温度,特指用喷水或喷冷空气等方法使高温厂房和车间等温度降低。
 2. nhiệt độ hạ thấp; nhiệt độ giảm。气温下降。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/6 0:13:14