请输入您要查询的越南语单词:
单词
明珠
释义
明珠
[míngzhū]
minh châu; ngọc sáng; của quý。比喻珍爱的人或美好的事物。
掌上明珠。
giữ trong tay viên ngọc quí; cục cưng; con cưng; vật quý.
随便看
蕲求
蕲艾
蕲蛇
蕴
蕴含
蕴涵
蕴蓄
蕴藉
蕴藏
蕹
蕹菜
蕺
蕺菜
蕻
蕾
蕾铃
薀
薀草
薁
薄
薄产
薄养厚葬
薄利
薄利多销
薄厚
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 18:11:10