请输入您要查询的越南语单词:
单词
不啻
释义
不啻
[bùchì]
连
1. không chỉ; không chỉ có; đâu chỉ。不止;不只。
工程所需,不啻万金。
cái công trình cần, đâu phải chỉ tiền bạc
动
2. như; giống như; khác nào。如同。
相去不啻天渊。
xa nhau một trời một vực
随便看
渠
渠道
渡
渡口
渡场
渡头
渡工
渡桥
渡槽
渡河
渡船
渡越
渡轮
渣
渣子
渣滓
渤
渥
渥太华
温
温习
温厚
温吞
温和
温存
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 14:09:37