请输入您要查询的越南语单词:
单词
不啻
释义
不啻
[bùchì]
连
1. không chỉ; không chỉ có; đâu chỉ。不止;不只。
工程所需,不啻万金。
cái công trình cần, đâu phải chỉ tiền bạc
动
2. như; giống như; khác nào。如同。
相去不啻天渊。
xa nhau một trời một vực
随便看
赠言
赠送
赠阅
赡
赡养
赢
赢余
赢利
赢家
赢得
赣
赣剧
赣江
赤
赤候
赤光光
赤卫军
赤卫队
赤县
赤口毒舌
赤口白舌
赤土
赤地
赤地千里
赤壁
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 10:00:36