请输入您要查询的越南语单词:
单词
冰冷
释义
冰冷
[bīnglěng]
形
1. lạnh giá; lạnh buốt; băng giá; rét cóng; giá lạnh。很冷。
手脚冻得冰冷。
chân tay rét cóng
不要躺在冰冷的石板上。
đừng nằm trên bàn đá giá lạnh
2. lạnh như tiền; vô cùng lạnh nhạt; lãnh đạm。非常冷淡。
表情冰冷。
tỏ ra lãnh đạm
冰冷的脸色。
bộ mặt lạnh như tiền
随便看
勇决
勇力
勇士
勇往直前
勇悍
勇敢
勇武
勇气
勇猛
勉
勉为其难
勉力
勉励
勉强
勋
勋业
勋劳
勋爵
勋章
勋绩
勍
勐
勒
勒令
勒克斯
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 16:30:13