请输入您要查询的越南语单词:
单词
冰冷
释义
冰冷
[bīnglěng]
形
1. lạnh giá; lạnh buốt; băng giá; rét cóng; giá lạnh。很冷。
手脚冻得冰冷。
chân tay rét cóng
不要躺在冰冷的石板上。
đừng nằm trên bàn đá giá lạnh
2. lạnh như tiền; vô cùng lạnh nhạt; lãnh đạm。非常冷淡。
表情冰冷。
tỏ ra lãnh đạm
冰冷的脸色。
bộ mặt lạnh như tiền
随便看
衣着
衣胞
衣衫
衣衫褴褛
衣装
衣裳
衣襟
衣钵
衣锦还乡
衣食
衣食住行
衣鱼
补
补丁
补习
补习学校
补休
补体
补假
补偏救弊
补偿
补充
补养
补加
补助
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 19:50:14